chén quan hà

chén quan hà

Hai người bạn nâng chén quan hà trước lúc chia tay.

Định nghĩa

Danh từ (cổ, văn học): - Chén rượu tiễn biệt: "chén quan hà" chỉ chén rượu được uống trong buổi chia tay, tiễn đưa nhau lên đường đi xa, thường mang nặng tâm trạng lưu luyến, buồn . Từ "quan hà" (cửa ải, sông ngòi) gợi cảnh người đi phải vượt qua những chặng đường gian nan, xa xôi.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiễn đưa một chén quan hà. (Nguyễn Du, Truyện Kiều) — Nghĩa: Trong buổi tiễn biệt, người ta nâng một chén rượu để chia tay.
    • Chén quan hà thấm đượm nỗi sầu. (Chén rượu tiễn biệt chứa đầy nỗi buồn chia ly.)
    • Ai người uống chén quan hà, để lòng kẻngười xa xót xa. (Câu thơ dân gian) — Nghĩa: Ai người đã uống chén rượu tiễn biệt ấy, để rồi lòng người ở lại người ra đi đều đau xót.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chén quan hà" thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam, đặc biệt trong Truyện Kiều, để diễn tả khoảnh khắc chia ly đầy cảm xúc.
    • Trong buổi tiễn đưa, nàng Kiều đã nâng chén quan hà với Kim Trọng. (Trong lúc chia tay, nàng Kiều đã uống rượu tiễn biệt với Kim Trọng.)
  • "chén quan hà" còn được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho cuộc chia ly nói chung.
    • Mỗi lần xa quê, lòng lại nhớ chén quan hà ngày ấy. (Mỗi khi rời quê hương, lòng lại nhớ đến chén rượu tiễn biệt ngày trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Quan hà (danh từ): cửa ải sông ngòichỉ đường xa, cách trở.
    • Đường quan hà cách trở. (Đường xa xôi, nhiều gian truân.)
  • Chén rượu tiễn biệt (cụm danh từ): rượu uống trong buổi chia taytương tự "chén quan hà".
    • Họ nâng chén rượu tiễn biệt trước khi lên đường. (Họ uống rượu tạm biệt nhau trước khi đi xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chén ly biệt: chén rượu uống lúc chia tay.
    • Chén ly biệt sao đắng cay. (Chén rượu chia tay thật đắng cay.)
  • Chén tống biệt: chén rượu tiễn đưa người đi xa.
    • Chén tống biệt vơi đầy tâm sự. (Chén rượu tiễn biệt chất chứa nhiều tâm sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Chén quan hà, lệ nhỏ (thành ngữ văn học): hình ảnh người đưa tiễn vừa uống rượu vừa rơi nước mắt.
    • Cảnh chén quan hà, lệ nhỏ thật cảm động. (Cảnh uống rượu tiễn biệt khóc thật xúc động.)